Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

声母

phụ âm đầu; thanh mẫu

Gợi ý

Xem thêm

国際音声字母

bảng chữ cái ngữ âm quốc tế

母

mẹ; u; bầm; mẹ

声

tiếng; giọng nói; giọng nói; giọng nói; lời nói; thanh điệu của chữ hán hoặc từ tiếng nhật; dấu thanh dùng ở góc chữ để chỉ cao độ; ngữ điệu; cao độ; cường độ phát âm

お母

mẹ

母家

chính bay cái nhà

Chi tiết từ

声母

「せいぼ」
danh từ
phụ âm đầu; thanh mẫu (trong tiếng Trung)
Mazii Dict
Ví dụ:
ちゅうごくご中国語chuugokugo をwoまな学mana ぶbu とto きki 、, まma ずzu はhaきほん基本kihon のnoせいぼ声母seibo とtoいんぼ韻母inbo をwoおぼ覚obo えe るru こko とto がgaたいせつ大切taisetsu だda 。.
Khi học tiếng Trung, điều quan trọng là phải nhớ các phụ âm đầu và vần cơ bản trước.