Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

変造

sự thay đổi; sự đổi; sự sửa đổi; sự sửa lại; sự biến đổi; sự giả mạo; cái giả mạo; giấy tờ giả mạo; chữ ký giả mạo

Gợi ý

Xem thêm

構造変化

sự thay đổi cấu trúc; thay đổi cấu trúc; thay đổi kết cấu; biến dạng cấu trúc; biến dạng kết cấu

構造体変数

biến có cấu trúc

変

lạ; kỳ lạ; kỳ dị; bất ngờ; đột nhiên xảy ra; thay đổi; trạng thái thay đổi; dấu giáng

構造

cấu trúc; cấu tạo; cơ cấu; kết cấu; cấu trúc; cấu tạo; kết cấu

製造

sự chế tạo; sự sản xuất

Chi tiết từ

変造

「へんぞう」
danh từ, động từ suru
sự thay đổi, sự đổi; sự sửa đổi, sự sửa lại, sự biến đổi
sự giả mạo (chữ ký, giấy tờ...), cái giả mạo; giấy tờ giả mạo; chữ ký giả mạo
Mazii Dict