Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

夏外套

áo khoác mùa hè

Gợi ý

Xem thêm

外套

áo khoác ngoài; áo choàng; áo khoác; vỏ ngoài; bành -tô

春外套

áo khoác ngoài mùa xuân

外套眼

mắt áo choàng

外套膜

áo choàng

外套細胞

tế bào vệ tinh

Chi tiết từ

夏外套

「なつがいとう」
danh từ
áo khoác mùa hè
Mazii Dict
Ví dụ:
ひざ日差hiza しshi がgaつよ強tsuyo いi のno でde 、,なつがいとう夏外套natsugaitou をwoはお羽織hao ってtteで出de かka けke たta 。.
Vì nắng gắt nên tôi khoác áo khoác mùa hè rồi ra ngoài.