Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

外套

áo khoác ngoài; áo choàng; áo khoác; vỏ ngoài; bành -tô

Gợi ý

Xem thêm

外套眼

mắt áo choàng

外套膜

áo choàng

夏外套

áo khoác mùa hè

春外套

áo khoác ngoài mùa xuân

外套細胞

tế bào vệ tinh

Chi tiết từ

外套

「がいとう」
danh từ, tính từ đuôi no
áo khoác ngoài; áo choàng; áo khoác; vỏ ngoài
bành -tô.
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa ごgo のno とto こko ろro まma でde ボbo タta ンn をwoか掛ka けke たtaがいとう外套gaitou をwoき着ki てte
mặc áo khoác cài cúc đến tận cằm (cài cúc kín cổ)
てんき天気tenki がgaよ良yo いi かka らra とto いi ってtte 、,がいとう外套gaitou をwoも持mo たta ずzu にniでか出掛deka けke てte はha いi けke なna いi
mặc dù là thời tiết có vẻ tốt nhưng vẫn phải mang áo khoác khi ra khỏi nhà
がい外套gai とtoうとしょくりょう食糧utoshokuryou をwoぶつぶつこうかん物々交換butsubutsukoukan すsu るru
trao đổi lương thực và áo choàng