Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

夕方

ban hôm; hoàng hôn; chiều tối; xế chiều; xế tà

Gợi ý

Xem thêm

夕方に

ban tối

夕

buổi tối; buổi đêm; shaku; đơn vị đo thể tích; shaku; đơn vị đo diện tích; shaku; đơn vị đo khoảng cách leo núi

夕月

mặt trăng buổi tối

夕風

gió hiu hiu buổi tối

夕食

bữa chiều; bữa tối; cơm chiều; cơm tối

Chi tiết từ

夕方

「ゆうがた」
danh từ, danh từ thời gian
ban hôm
hoàng hôn; chiều tối
xế chiều
xế tà.
Mazii Dict
Ví dụ:
ゆうがた夕方yuugata かka らraあめ雨ame だda ってtte いi ってtte いi たta よyo 。.
Trời cho biết mưa từ chiều tối nay.
ゆうがた夕方yuugata かka らraあめ雨ame がgaつよ強tsuyo くku なna ってtte いi くku 。.
Trời mưa ngày càng nặng hạt kể từ chiều tối.
ゆうがた夕方yuugata かka らraあめ雨ame がgaふ降fu りriだ出da しshi たta 。.
Trời bắt đầu mưa vào chiều tối.