Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

外寝

ngủ ngoài trời ; ngủ dưới bóng cây

Gợi ý

Xem thêm

ねタバコ 寝タバコ

hút thuốc lá xong ngủ quên

寝

sự ngủ; ngủ; đi ngủ

寝様

tư thế khi nằm ngủ

寝姿

tư thế ngủ

嘘寝

giả vờ ngủ

Chi tiết từ

外寝

「そとね」
danh từ
ngủ ngoài trời (vào một đêm hè nóng bức); ngủ dưới bóng cây
Mazii Dict
Ví dụ:
あつ暑atsu いiなつ夏natsu のnoよる夜yoru にni 、,そとね外寝sotone をwo すsu るru のno はhaきも気持kimo ちchi がga いi いi 。.
Ngủ ngoài trời vào một đêm hè nóng bức thật là dễ chịu.