Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

外来

ngoại lai

Gợi ý

Xem thêm

外来者

người lạ mặt; người nước ngoài

外来語

từ ngoại lai; từ mượn; từ vay mượn; tiếng ngoại lai

外来種

được giới thiệu loài; loài xâm lấn; ngoại lai; con vật lai không chính tông

外来科

khoa khám ngoại trú

外来魚

cá du nhập từ nơi khác

Chi tiết từ

外来

「がいらい」
tính từ đuôi no, danh từ
ngoại lai.
Mazii Dict
Ví dụ:
がいらいご外来語gairaigo にniめ目me をwoむ向mu けke なna がga らraえいご英語eigo とtoにほんご日本語nihongo をwoひかく比較hikaku すsu るru
vừa đọc từ ngoại lai (từ mượn) vừa so sánh giữa tiếng Anh và tiếng Nhật