Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

外来語

từ ngoại lai; từ mượn; từ vay mượn; tiếng ngoại lai

Gợi ý

Xem thêm

外来

ngoại lai

外語

ngoại ngữ

布や革の縫い目。 板やパイプなどの継ぎ目。

đường chỉ may quần áo; đường chạy dọc ống được cán cuộn tròn

伝来語

từ vay mượn; từ mượn

外来者

người lạ mặt; người nước ngoài

Chi tiết từ

外来語

「がいらいご」
danh từ
từ ngoại lai; từ mượn; từ vay mượn
tiếng ngoại lai
Mazii Dict
Ví dụ:
がいらいご外来語gairaigo にniめ目me をwoむ向mu けke なna がga らraえいご英語eigo とtoにほんご日本語nihongo をwoひかく比較hikaku すsu るru
vừa đọc từ ngoại lai (từ mượn) vừa so sánh giữa tiếng Anh và tiếng Nhật
 カka タta カka ナna はhaかんじ漢字kanji かka らraつく作tsuku らra れre たta もmo のno でde 、,おも主omo にniがいらいご外来語gairaigo にniつか使tsuka わwa れre るru のno
Katakana là kí tự được tạo thành từ chữ Hán và chủ yếu được dùng cho từ ngoại lai
 ひhi とto つtsuぼく僕boku がgaほんとう本当hontou にni イi ラra イi ラra すsu るru のno はha 、,がいらいご外来語gairaigo 、, つtsu まma りriがいこく外国gaikoku かka らraはい入hai ってtteき来ki たtaことば言葉kotoba がga もmo のno すsu ごgo くku たta くku さsa んn あa ってtte 、,ぼく僕boku はha 、,にっぽんじん日本人nipponjin がga そso れre をwo いi じji ったtta りri 、,みじか短mijika くku しshi たta りri 、, そso れre かka らraあたら新atara しshi いiことば言葉kotoba をwoつく作tsuku ったtta りri とto かka すsu るru のno はhaき気ki にniい入i ってtte いi るru んn だda
có một điều mà tôi thấy rất khó chịu là những từ ngoại lai, tức là những từ ngữ mượn của nước ngoài. Riêng tôi thì lại thích cách người Nhật biến hóa nó, rút gọn nó và tạo ra từ mới
がいらいご外来語gairaigo にniめ目me をwoむ向mu けke なna がga らraえいご英語eigo とtoにほんご日本語nihongo をwoひかく比較hikaku すsu るru
vừa đọc từ ngoại lai (từ mượn) vừa so sánh giữa tiếng Anh và tiếng Nhật