Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

外耳

loa tai; vành tai; tai ngoài

Gợi ý

Xem thêm

外耳道

lỗ tai ngoài; ống tai

外耳炎

bệnh sưng ngoài lỗ tai; viêm tai ngoài

外耳道真菌症

bệnh viêm ống tai ngoài do bị nhiễm nấm; bệnh nấm tai

耳外科

ngoại khoa tai; khoa tai

耳

cái tai; tai

Chi tiết từ

外耳

「がいじ」
danh từ
loa tai; vành tai; tai ngoài
Mazii Dict
Ví dụ:
がいじどうない外耳道内gaijidounai のnoくうき空気kuuki
không khí bên trong lỗ tai (ù tai)
がいじなんこつ外耳軟骨gaijinankotsu
sụn tai
おと音oto はhaがいじどう外耳道gaijidou をwoとお通too ってtteつた伝tsuta わwa るru
âm thanh truyền qua vành tai