Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

外食

việc ăn ở ngoài; đi ăn ngoài; đi ăn tiệm; đi ăn hàng; ăn ngoài; ăn tiệm; ăn hàng; ra ngoài ăn

Gợi ý

Xem thêm

外食事業

ngành dịch vụ ăn uống

外食産業

ngành dịch vụ ăn uống

食

ăn

外

ngoài ra; bên ngoài; ngoài trời; ngoài không gian thoáng đãng; nơi khác; chỗ khác; nơi nào đó khác; bên ngoài ; người ngoài; chuyện không liên quan; việc của người khác; sự thờ ơ; bên ngoài; phía ngoài; khu vực bên ngoài; ngoài trời; bên ngoài tòa nhà; không gian mở; mặt ngoài; bề ngoài; diện mạo bên ngoài; bên ngoài nhà; nơi khác; chỗ khác; người ngoài; người từ nhóm khác; người không liên quan; thế giới bên ngoài; xã hội; đời sống công cộng; nho giáo

飲食/軽食

đồ ăn uống / đồ ăn nhẹ

Chi tiết từ

外食

「がいしょく」
danh từ, động từ suru
việc ăn ở ngoài; đi ăn ngoài; đi ăn tiệm; đi ăn hàng; ăn ngoài; ăn tiệm; ăn hàng; ra ngoài ăn
Mazii Dict
Ví dụ:
ゆうしょく夕食yuushoku をwoつく作tsuku るruひま暇hima がga なna かka ったtta ってtte ?? そso れre なna らra こko うu すsu るru しshi かka なna いi ねne 。.がいしょく外食gaishoku しshi よyo うu
không có thời gian để làm bữa tối à. Nếu vậy thì chịu rồi. Ta ra ngoài ăn vậy
きょう今日kyou はhaがいしょく外食gaishoku しshi たta くku なna いi なna あa
hôm nay em có muốn đi ăn hàng không
いぜん以前izen よyo りri 外食  がgaいしょくがふ増ishokugafu えe るru
số người đi ăn ở ngoài (đi ăn tiệm) tăng hơn so với trước đây .