Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

多大

sự to lớn; sự nhiều; to lớn; cực nhiều

Gợi ý

Xem thêm

大トロ おおトロ

phần thịt trong con cá

大げんか おおげんか

cãi nhau lớn

大多数

đại đa số; cực nhiều

大変多い

hằng hà

多多

rất nhiều; very nhiều; càng ngày càng

Chi tiết từ

多大

「ただい」
tính từ đuôi na, danh từ, tính từ đuôi no
sự to lớn; sự nhiều
to lớn; cực nhiều
Mazii Dict
Ví dụ:
ただい多大tadai のnoりじゅん利潤rijun
khoản lợi nhuận to lớn
せいじてき政治的seijiteki かka つtsuけいざいてき経済的keizaiteki にniただい多大tadai なnaえいきょうりょく影響力eikyouryoku をwoふ振fu るru うu
Có sức ảnh hưởng to lớn cả về mặt chính trị và mặt kinh tế.
 こko のno たta めme にniただい多大tadai なna ごgoめいわく迷惑meiwaku をwo おoか掛ka けke すsu るru こko とto とtoぞん存zon じji まma すsu がga .. .. .. 。.
Mình e rằng vấn đề này sẽ gây nhiều phiền phức nhưng$.....$ .