Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

夜光時計

đồng hồ dạ quang; đồng hồ có mặt số và kim được phủ sơn phát quang để có thể nhìn thấy trong bóng tối

Gợi ý

Xem thêm

夜光

dạ quang; hiện tượng dạ quang

夜光雲

mây dạ quang

夜光貝

vỏ ốc xà cừ

夜光虫

lân quang animalcule

時計

đồng hồ

Chi tiết từ

夜光時計

「やこうどけい」
danh từ
đồng hồ dạ quang; đồng hồ có mặt số và kim được phủ sơn phát quang để có thể nhìn thấy trong bóng tối
Mazii Dict
Ví dụ:
くら暗kura いiばしょ場所basho でde もmoやこうどけい夜光時計yakoudokei なna らraじかん時間jikan がgaかくにん確認kakunin でde きki るru 。.
Ngay cả ở những nơi tối, nếu là đồng hồ dạ quang thì vẫn có thể kiểm tra được thời gian.