Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

夜網

đánh cá ban đêm bằng lưới

Gợi ý

Xem thêm

夜夜

mỗi buổi tối; đêm sau khi đêm

夜夜中

nửa đêm; mười hai giờ đêm

網

chài; lưới; mạng lưới; hệ thống; tấm lưới; lưới; mạc nối nhỏ; màng nối; mạc nối

夜

ban tối; buổi tối; đêm; tối; đêm; tối; ban đêm

網目状網

mạng kiểu lưới

Chi tiết từ

夜網

「よあみ」
danh từ
đánh cá ban đêm bằng lưới
Mazii Dict
Ví dụ:
よあみ夜網yoami にni はhaとくべつ特別tokubetsu なnaぎじゅつ技術gijutsu がgaひつよう必要hitsuyou でde すsu 。.
Đánh cá ban đêm bằng lưới đòi hỏi kỹ thuật đặc biệt.