Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

大慌て

sự vô cùng lúng túng

Gợi ý

Xem thêm

大トロ おおトロ

phần thịt trong con cá

大恐慌

thời kỳ đại khủng hoảng

慌てて

vội vàng

大げんか おおげんか

cãi nhau lớn

慌て者

người vội vàng; hấp tấp

Chi tiết từ

大慌て

「おおあわて」
tính từ đuôi na, danh từ
sự vô cùng lúng túng
Mazii Dict
Ví dụ:
わたし私watashi をwoみ見mi るru とtoかれ彼kare はhaだいあわ大慌daiawa てte にni なna りri まma しshi たta
khi nhìn thấy tôi anh ta trở nên vô cùng lúng túng .