Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

慌てて

vội vàng

慌てる

trở nên lộn xộn; vội vàng; luống cuống; bối rối

Gợi ý

Xem thêm

慌てる乞食は貰いが少ない

dục tốc bất đạt

慌て者

người vội vàng; hấp tấp

大慌て

sự vô cùng lúng túng

恐慌

khủng hoảng; sự kinh hoàng; sự thất kinh; sự khiếp đảm; sự rụng rời

慌てふためく

bối rối; hốt hoảng; hoảng loạn; kinh hoàng

Chi tiết từ

慌てて

「あわてて」
vội vàng
Mazii Dict
Ví dụ:
あわ慌awa てte てteきが着替kiga えe なna くku てte もmo いi いi よyo 。.いそ急iso いi でde いi るru わwa けke じゃja なna いi かka らra 。.
Bạn không cần phải ăn mặc vội vàng; chúng tôi có thời gian.
あわ慌awa てte てteこと事koto をwoはこ運hako ぶbu とto ミmi スsu をwo しshi まma すsu よyo 。.
Bạn sẽ mắc sai lầm nếu bạn làm mọi việc một cách vội vàng.
あわ慌awa てte てteけつろん結論ketsuron をwoだ出da さsa なna いi でde おo こko うu 。.あした明日ashita まma でdeま待ma とto うu 。.
Đừng đưa ra bất kỳ quyết định vội vàng nào. Hãy ngủ trên đó.