Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

大霜降枝尺

bướm sâu đo bạch dương

Gợi ý

Xem thêm

枝尺

bướm đêm thuộc phân họ edasiakinae

霜降

thuật ngữ mặt trời "sương giá xuống"; sương giá rơi; phủ đầy sương giá; thịt bò vân mỡ; họa tiết lốm đốm trắng; họa tiết muối tiêu

降霜

sương; sương giá; sương phủ; sương giăng

枝尺蠖

sâu đo

霜降り

sự phủ sương giá; có lẫn mỡ

Chi tiết từ

大霜降枝尺

「おおしもふりえだしゃく」
danh từ
bướm sâu đo bạch dương
Mazii Dict