Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

枝尺蠖

sâu đo

Gợi ý

Xem thêm

枝尺

bướm đêm thuộc phân họ edasiakinae

大霜降枝尺

bướm sâu đo bạch dương

尺

một thước; cái thước; kích thước dài ngắn

枝

cành cây; cành; nhánh; nhành; nhánh cây

一尺

một xích; one shaku

Chi tiết từ

枝尺蠖

「えだしゃくとり」
danh từ
Sâu đo
Mazii Dict
Ví dụ:
えだしゃくとり枝尺蠖edashakutori はhaえだ枝eda にni そso っくkku りri なnaすがた姿sugata をwo しshi てte いi てte 、,み見mi つtsu けke にni くku いi 。.
Sâu đo có hình dạng giống hệt cành cây nên rất khó phát hiện.