Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

天と地

thiên địa

Gợi ý

Xem thêm

天地

thiên địa; bầu trời và mặt đất; trời đất

楽天地

vườn cực lạc

新天地

đất mới; thế giới mới; lĩnh vực hoạt động mới

天地人

thiên địa nhân; trời đất người

別天地

thế giới khác

Chi tiết từ

天と地

「てんとち」
cụm từ
thiên địa
Mazii Dict
Ví dụ:
 ふfu たta りri のno ピpi アa ニni スsu トto のnoうでまえ腕前udemae にni はha 、,てん天ten とtoち地chi ほho どdo のnoちが違chiga いi がga あa るru
có sự khác nhau một trời một vực giữa 2 nghệ sĩ chơi piano .