Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

天に唾する

gậy ông đập lưng ông

Gợi ý

Xem thêm

唾する

nhổ nước bọt; phun nước bọt

天を仰ぎて唾す

gậy ông đập lưng ông; gieo gió gặt bão; gieo nhân nào gặt quả ấy

眉に唾を塗る

cẩn thận; cảnh giác

唾

nước bọt; nước dãi; đờm; nước miếng; nước bọt; nước miếng; dịch tiêu hóa tiết ra trong miệng; nước bọt; nước miếng

眉に唾をつける

cẩn thận để không bị lừa

Chi tiết từ

天に唾する

「てんにつばする」
cụm từ, động từ suru - lớp đặc biệt
Gậy ông đập lưng ông
Mazii Dict