Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

天の一角

một góc trời

Gợi ý

Xem thêm

一角

một góc; một khu vực; một địa điểm; con kỳ lân biển; vượt trội; xuất chúng; lỗi lạc; nổi bật; ra dáng; tử tế; đàng hoàng; trưởng thành; một khía cạnh; một phương diện; một lĩnh vực; khá là; đáng kể; tương đối; vượt trội hẳn; đặc biệt xuất sắc; lỗi lạc; tỏ vẻ người lớn; ra vẻ trưởng thành; làm bộ như đã thạo đời

天一

thần tenichi

一天

bầu trời

天一天上

ngày thần thiên nhất lên trời

一角の人間

một người đứng đắn; một người đoan trang; một người đứng đắn

Chi tiết từ

天の一角

「てんのいっかく」
danh từ
một góc Trời.
Mazii Dict