Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

天文台

đài thiên văn

Gợi ý

Xem thêm

電波天文台

đài quan sát vô tuyến

国立天文台

đài quan sát thiên văn quốc gia nhật bản

欧州南天天文台

đài thiên văn nam châu âu

天台

giáo phái nhà phật

天文

thiên văn; thiên văn học; niên hiệu tenbun; niên hiệu của nhật bản dưới thời thiên hoàng go-nara; hiện tượng thiên văn; các sự kiện trên bầu trời; chiêm tinh học; thuật bói toán dựa trên các hiện tượng thiên văn

Chi tiết từ

天文台

「てんもんだい」
danh từ
đài thiên văn
Mazii Dict
Ví dụ:
さいりょう最良sairyou のnoてんもんだい天文台tenmondai がgaさばくちたい砂漠地帯sabakuchitai にniせっち設置setchi さsa れre てte いi るru
đài thiên văn tốt nhất sẽ được đặt ở sa mạc
 デュdeyu イi ンn ゲge ロro ー-でんぱてんもんだい電波天文台denpatenmondai のnoでんぱぼうえんきょう電波望遠鏡denpabouenkyou をwoもち用mochi いi たtaぎんが銀河ginga のnoたんさく探索tansaku
Cuộc tìm kiếm dải ngân hà dùng đến kính thiên văn radio của đài thiên văn radio Dwingeloo. .