Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

天杯

cúp thưởng của thiên hoàng

Gợi ý

Xem thêm

天皇杯

cúp thưởng của thiên hoàng

天皇賜杯

cúp hoàng đế; cúp trao cho những người chiến thắng trong giải đấu

杯

cốc; chén; dùng để đếm cốc; chén

一杯一杯

giới hạn có thể thực hiện được

一杯

đầy; đầy; no; no nê; một cốc

Chi tiết từ

天杯

「てんぱい」
danh từ
cúp thưởng của Thiên hoàng
Mazii Dict
Ví dụ:
き気ki がga つtsu くku とto そso こko にniじょうこうたち上皇達joukoutachi がgaか交ka わwa しshi てte いi たtaてんはい天杯tenhai がgaお落o ちchi てte いi たta
tôi đã làm rơi cúp thưởng mà các thiên hoàng trước đã trao ở đây