Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

天窓

cửa sổ ở trần nhà

Gợi ý

Xem thêm

窓

cửa sổ; khoảng trống giá; khoảng trống

内窓

cửa sổ lùa

円窓

cửa sổ tròn

高窓

cửa sổ trên cao

窓外

bên ngoài cửa sổ

Chi tiết từ

天窓

「てんそう てんまど」
danh từ
cửa sổ ở trần nhà
cửa sổ ở trần nhà
Mazii Dict
Ví dụ:
こていしきてんまど固定式天窓koteishikitenmado
cửa sổ trần cố định .
てんまど天窓tenmado かka らraさ差sa しshiこ込ko むmu わwa ずzu かka なnaひかり光hikari
một vài tia sáng le lói rọi xuống từ cửa sổ trần nhà