Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

太い

béo; dày; to; mập

Gợi ý

Xem thêm

太い声

giọng trầm

太い線

đường nét đậm

太い腕

cánh tay to

太い鉛筆

cái bút chì rộng

図太い

mặt dày trơ trẽn; không để tâm chuyện nhỏ nhặt; sống vô tư lự

Chi tiết từ

太い

「ふとい」
tính từ đuôi i
béo; dày; to
mập.
Mazii Dict
Ví dụ:
わたし私watashi たta ちchi はha 、, そso のnoこうじけいかく工事計画koujikeikaku のno たta めme にni 11ほん本hon のnoふと太futo いi ケke ー- ブbu ルru をwoひつよう必要hitsuyou とto しshi てte いi まma すsu
Chúng tôi cần một sợi dây cáp to cho dự án xây dựng đó.
 ヴァvua ー- ジji ニni アa のnoあま甘ama いi もmo のnoす好su きki はha 、,か彼女ka のnoじょのふと太jonofuto いi ウu エe スsu トto のnoげんいん原因gen'in をwoものがた物語monogata ってtte いi るru
Virginia rất thích ăn đồ ngọt, điều đó giải thích cho cái eo to của cô ta.