Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

太い声

giọng trầm

Gợi ý

Xem thêm

根太ようせっちゃくざい

keo dán dầm

太い

béo; dày; to; mập

甘い声

giọng ngọt ngào

笑い声

tiếng cười

声

tiếng; giọng nói; giọng nói; giọng nói; lời nói; thanh điệu của chữ hán hoặc từ tiếng nhật; dấu thanh dùng ở góc chữ để chỉ cao độ; ngữ điệu; cao độ; cường độ phát âm

Chi tiết từ

太い声

「ふといこえ」
cụm từ
giọng trầm
Mazii Dict
Ví dụ:
ふと太futo いiこえ声koe はhaお落o ちchiつ着tsu きki とtoちからづよ力強chikarazuyo さsa をwoかん感kan じji さsa せse まma すsu 。.
Giọng trầm mang lại cảm giác bình tĩnh và mạnh mẽ.