Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

太ももを出す

để lộ phần đùi

Gợi ý

Xem thêm

太もも

đùi; mông

太もも用 サポーター

băng bảo vệ ống đùi

をも

even

すもも

sửa; tỉa bớt; xén bớt; cắt bớt; lược bớt; mận khô; màu mận chín; màu đỏ tím; cách nói nhỏ nhẻ õng ẹo

ヨーロッパすもも

common europeplum

Chi tiết từ

太ももを出す

「ふとももをだす」
cụm từ, động từ godan (-su)
để lộ phần đùi
Mazii Dict
Ví dụ:
夏になると、多くの女性が太ももを出すファッションを楽しむ。
Vào mùa hè, nhiều phụ nữ thích diện trang phục hở đùi.