Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

奇関数

hàm lẻ

Gợi ý

Xem thêm

奇数

số lẻ; lẻ; số lẻ

数奇

khác nhau; thay đổi; biến đổi; lắm vẻ; đầy những đổi thay; sự rủi ro; sự bất hạnh; điều không may; điều hoạ; hoạ vô đơn chí

奇素数

số nguyên tố lẻ

奇数日

ngày lẻ

奇数列

số lẻ

Chi tiết từ

奇関数

「きかんすう」
danh từ
hàm lẻ
Mazii Dict
Ví dụ:
きかんすう奇関数kikansuu はhaげんてん原点genten をwoちゅうしん中心chuushin にniたいしょう対称taishou なna グgu ラra フfu をwoも持mo ってtte いi るru 。.
Hàm lẻ có đồ thị đối xứng qua gốc tọa độ.