Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

姫馬酔木

thạch nam pieris japonica

Gợi ý

Xem thêm

馬酔木

pieris japonica

覆輪馬酔木

chòm sao tiên nữ

姫青木

ô rô bà; ki bà

姫空木

deutzia mảnh mai; deutzia gracilis

木馬

ngựa gỗ; xe trượt kéo gỗ từ núi; xe trượt vận chuyển gỗ

Chi tiết từ

姫馬酔木

「ひめあせび」
danh từ, thường viết bằng kana
thạch nam Pieris japonica
Mazii Dict
Ví dụ:
ひめあせび姫馬酔木himeasebi はhaにほん日本nihon のnoさんち山地sanchi にniじせい自生jisei しshi てte いi まma すsu 。.
Thạch nam Pieris japonica mọc hoang ở các vùng núi Nhật Bản.