Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

威

quyền lực; quyền hạn; sức mạnh; việc thắt các tấm giáp bằng dây da hoặc dây lụa; dây thắt giáp

Gợi ý

Xem thêm

威力

bề thế; hùng hậu; sức mạnh; thanh thế

威嚇

dọa dẫm; đe dọa; hăm dọa

威圧

sự ép buộc; tình trạng bị ép buộc; sự áp bức

威権

uy quyền; quyền lực; quyền thế

威霊

linh hồn uy nghiêm

Chi tiết từ

威

「い おどし たけし」
danh từ
quyền lực, quyền hạn, sức mạnh
việc thắt các tấm giáp bằng dây da hoặc dây lụa; dây thắt giáp
Mazii Dict
Ví dụ:
 かka れre はhaからいば空威張karaiba りri しshi てte るruこうぐし香具師kougushi だda けke でde すsu 。.
Anh ta chỉ là một kẻ lừa đảo giả danh bác sĩ.
なに何nani のnoけんい権威ken'i でde あa なna たta はhaわたし私watashi にni こko れre をwo しshi ろro とtoめいれい命令meirei すsu るru のno かka 。.
Bạn ra lệnh cho tôi làm việc này theo thẩm quyền nào?
じぶん自分jibun のnoしんねん信念shinnen をwoまも守mamo るru たta めme にni はhaた立ta ちchi あa がga るru しshi 、, いi かka なna るruきょうい脅威kyoui にni もmoくっ屈ku しshi なna いi つtsu もmo りri だda 。.
Tôi sẽ bảo vệ những gì tôi tin tưởng và không chịu khuất phục trước bất kỳ mối đe dọa nào.
あらめおどし粗目威arameodoshi をwo かka けke てteあいて相手aite をwoおびや脅obiya かka すsu 。.
Đe dọa đối thủ bằng cách tỏ ra nguy hiểm.