Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

威嚇

dọa dẫm; đe dọa; hăm dọa

Gợi ý

Xem thêm

威嚇的

sự đe doạ; sự hăm doạ; đe doạ; hăm doạ; đe doạ

威嚇する

dọa dẫm; đe dọa; hăm dọa

威嚇射撃

cảnh báo bắn

嚇嚇

rực rỡ; xán lạn; sáng lạng; nổi như cồn

恐嚇

sự đe dọa; lời đe dọa

Chi tiết từ

威嚇

「いかく」
danh từ
dọa dẫm; đe dọa; hăm dọa
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) がga 〜~ すsu るru のno をwoそし阻止soshi すsu るru たta めme にniなに何nani のno たta めme らra いi もmo なna くkuぶりょく武力buryoku にni よyo るruいかくこうい威嚇行為ikakukoui にniで出de るru
không ngần ngại đưa ra lời đe dọa sử dụng vũ lực để ngăn cản (ai đó) làm ~
かくへいき核兵器kakuheiki のnoしよう使用shiyou やyaかくへいき核兵器kakuheiki にni よyo るruいかく威嚇ikaku はhaいほう違法ihou とto さsa れre るru べbe きki だda
Việc sử dụng hay đe dọa sử dụng vũ khí hạt nhân đều là phạm pháp