Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

威嚇する

dọa dẫm; đe dọa; hăm dọa

Gợi ý

Xem thêm

威嚇

dọa dẫm; đe dọa; hăm dọa

威嚇的

sự đe doạ; sự hăm doạ; đe doạ; hăm doạ; đe doạ

威嚇射撃

cảnh báo bắn

嚇嚇

rực rỡ; xán lạn; sáng lạng; nổi như cồn

嚇す

đe dọa

Chi tiết từ

威嚇する

「いかく」
động từ suru
dọa dẫm; đe dọa; hăm dọa
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のno ロro ビbi イi スsu トto なna らra 、,こっかいぎいん国会議員kokkaigiin にniちから力chikara をwo もmo ってtteいかく威嚇ikaku すsu るru こko とto もmo でde きki るru
nhà vận động hành lang đó còn có thể đe dọa các nghị sĩ quốc hội
そうほう双方souhou がgaたが互taga いi にniせいさい制裁seisai をwoか科ka すsu とtoいかく威嚇ikaku すsu るru
Cả hai bên đều dọa dẫm sẽ áp đặt chế tài với bên kia
ちい小chii さsa なnaかいしゃ会社kaisha がgaよ良yo いi アa イi デde アa をwoかんが考kanga えe たta とto きki にni そso れre をwoだんねん断念dannen すsu るru よyo うuいかく威嚇ikaku すsu るru
đe dọa các công ty nhỏ có sáng kiến phải từ bỏ những sáng kiến đó .