Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

子を宿す

mang thai; có thai

Gợi ý

Xem thêm

種を宿す

mang thai

宿す

giữ; để có thai; để mang; chứa đựng; mang trong mình; ấp ủ; phản chiếu; soi bóng; thụ thai; mang thai; có bầu; cho trọ; cho ở lại qua đêm; giao phó; ủy thác; gửi gắm

子細を質す

để xác minh những chi tiết

宿

chỗ trọ; chỗ tạm trú

宿泊する

ngủ trọ

Chi tiết từ

子を宿す

「こをやどす」
cụm từ, động từ godan (-su)
mang thai, có thai
Mazii Dict