Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

子供を抱く

ôm đứa trẻ; bế em bé; bồng em bé

Gợi ý

Xem thêm

子供

bé con; bé thơ; con; con nhỏ; con nít; con trẻ; đứa trẻ; hài đồng; thơ ấu; trẻ con; con cái; trẻ em; trẻ nhỏ

子供を妊む

để có thai; để trở thành có thai

肩を抱く

khoác vai; bá vai

子供をあやす

dỗ; dỗ con

子供会

hội thiếu nhi

Chi tiết từ

子供を抱く

「こどもをだく」
cụm từ, động từ godan (-ku)
Ôm đứa trẻ; bế em bé; bồng em bé
Mazii Dict
Ví dụ:
こども子供kodomo をwoいだ抱ida くku
Ôm ấp đứa trẻ