Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

学振

viết tắt của 日本学術振興会 - hiệp hội xúc tiến khoa học nhật bản

Gợi ý

Xem thêm

ふれとりだい 振れ取り台

bàn cân bằng

学者振る

thông thái rởm

振動工学

kỹ thuật rung động

学業不振

việc học tập sa sút

日本学術振興会

hiệp hội xúc tiến khoa học nhật bản

Chi tiết từ

学振

「がくしん」
danh từ
Viết tắt của 日本学術振興会 - Hiệp hội Xúc tiến Khoa học Nhật Bản (JSPS)
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaがくしん学振gakushin のnoしょうがくきん奨学金shougakukin をwoう受u けke てteけんきゅう研究kenkyuu をwoつづ続tsuzu けke てte いi るru 。.
Anh ấy đang tiếp tục nghiên cứu nhờ học bổng của Hiệp hội Xúc tiến Khoa học Nhật Bản.