Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

振動工学

kỹ thuật rung động

Gợi ý

Xem thêm

自動車工学

kỹ thuật ô tô

振動

sự chấn động; chấn động; sự rung động; sự chấn động; sự rung

学振

viết tắt của 日本学術振興会 - hiệp hội xúc tiến khoa học nhật bản

工学

môn kỹ thuật công nghiệp

ふれとりだい 振れ取り台

bàn cân bằng

Chi tiết từ

振動工学

「しんどうこうがく」
danh từ
kỹ thuật rung động
Mazii Dict
Ví dụ:
地震の影響を抑えるため、建築に振動工学の技術が使われている。
Trong xây dựng, để giảm tác động của động đất, người ta sử dụng công nghệ kỹ thuật rung động.