Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

学部

khoa; ngành học

Gợi ý

Xem thêm

学部学生

sinh viên đại học

学部生

học sinh đại học chưa tốt nghiệp

学部長

chủ nhiệm khoa; trưởng khoa

数学学部

đại số học

大学部

bộ đại học

Chi tiết từ

学部

「がくぶ」
danh từ, tính từ đuôi no
khoa
ngành học.
Mazii Dict
Ví dụ:
 がga くku ぶbuちょう長chou
trưởng khoa
がくぶ学部gakubu をwoしんせつ新設shinsetsu すsu るru
thành lập khoa mới
 そso のnoだいがく大学daigaku にni はha 77 つtsu のnoがくぶ学部gakubu がga あa るru
có 7 khoa trong trường đại học ấy