Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

学部生

học sinh đại học chưa tốt nghiệp

Gợi ý

Xem thêm

学部学生

sinh viên đại học

学生部長

người trưởng những sinh viên

学部

khoa; ngành học

数学学部

đại số học

学生

sinh viên; học sinh; sinh viên tại đại học trung ương hoặc các trường địa phương; học sinh tại tư thục dành cho giới quý tộc; tăng sĩ chuyên nghiên cứu học thuật tại các ngôi chùa lớn như núi hiei hay núi koya; học tăng; học vấn; tri thức; kiến thức học thuật; tăng sĩ chuyên nghiên cứu học thuật; học tăng

Chi tiết từ

学部生

「がくぶせい」
danh từ
học sinh đại học chưa tốt nghiệp
Mazii Dict