Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

安閑

an nhàn; bàng quan; vô lo; ăn không ngồi rồi; sự an nhàn; thái độ an nhàn; sự bàng quan; sự vô lo; sự ăn không ngồi rồi

Gợi ý

Xem thêm

週間は安静です あんせい

điềm; sự nghỉ ngơi; yên tĩnh; tĩnh dưỡng; an dưỡng

閑

thì giờ nhàn rỗi; chia tay; giải phóng thời gian; bỏ đi; tằn tiện thời gian

悠悠閑閑

cuộc sống trời quang mây tạnh; cuộc sống sự ăn không ngồi rồi

閑散

nhàn tản; vắng vẻ; rỗi; yên tĩnh; yên ả; thưa thớt; trầm lắng; sự nhàn tản; sự nhàn rỗi; sự yên tĩnh; sự yên ả; sự thưa thớt; sự trầm lắng

閑静

nhàn tĩnh; thanh nhàn; yên tĩnh; sự nhàn tĩnh; sự thanh nhàn; sự yên tĩnh

Chi tiết từ

安閑

「あんかん」
tính từ đuôi na, danh từ
an nhàn; bàng quan; vô lo; ăn không ngồi rồi
sự an nhàn; thái độ an nhàn; sự bàng quan; sự vô lo; sự ăn không ngồi rồi
Mazii Dict
Ví dụ:
あんかん安閑ankan とto しshi てteく暮ku らra すsu
sống vô công rồi nghề
あんかん安閑ankan とto しshi てte いi らra れre なna いi
không có thời gian để mà nhởn nhơ nữa .
あんかん安閑ankan とto しshi てteく暮ku らra すsu
sống vô công rồi nghề
あんかん安閑ankan とto しshi てte いi らra れre なna いi
không có thời gian để mà nhởn nhơ nữa .