Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

完遂

sự hoàn thành; hoàn thành

Gợi ý

Xem thêm

完遂する

hoàn thành

遂に

cuối cùng

遂行

sự hoàn thành; thành quả; thành tích; hoàn thành

未遂

sự chưa thành; sự chưa đạt

既遂

đã gây ra tội; phạm tội

Chi tiết từ

完遂

「かんすい かんつい」
danh từ, động từ suru
sự hoàn thành; hoàn thành
sự hoàn thành; hoàn thành
Mazii Dict
Ví dụ:
けいかく計画keikaku をwoかんすい完遂kansui すsu るru
hoàn thành kế hoạch
しごと仕事shigoto なna どdo をwoかんすい完遂kansui すsu るru
hoàn thành công việc
かんすい完遂kansui しshi なna けke れre ばba なna らra なna いiかだい課題kadai をwo すsu べbe てte リri スsu トto にni すsu るru
lên danh sách tất cả những vấn đề mà người khác phải hoàn thành .