Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寒がる

không chịu được lạnh; dễ bị lạnh

Gợi ý

Xem thêm

寒気がする

ớn lạnh

寒がり

sự nhạy cảm với cái lạnh; người nhạy cảm với cái lạnh; người không chịu lạnh được

寒寒

lành lạnh; hơi lạnh

懐が寒い

rỗng túi; viêm màng túi; hết tiền; cháy túi

寒がりや

người chịu lạnh kém

Chi tiết từ

寒がる

「さむがる」
động từ godan (-ru), nội động từ
không chịu được lạnh, dễ bị lạnh
Mazii Dict