Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寒暖計

hàn thử biểu; nhiệt kế

Gợi ý

Xem thêm

寒暖

nóng và lạnh

寒寒

lành lạnh; hơi lạnh

暖

ấm áp

寒

giữa mùa đông; đông chí; lạnh quá; lạnh lẽo; cái lạnh; sự lạnh lẽo

大寒小寒

bài đồng dao "lạnh to lạnh nhỏ"

Chi tiết từ

寒暖計

「かんだんけい」
danh từ
hàn thử biểu; nhiệt kế
Mazii Dict
Ví dụ:
かんだんけい寒暖計kandankei をwoみ見mi るru
xem nhiệt kế
でんきかんだんけい電気寒暖計denkikandankei
nhiệt kế điện
すいちゅうかんだんけい水中寒暖計suichuukandankei
nhiệt kế trong nước