Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寒波

dòng lạnh; luồng không khí lạnh

Gợi ý

Xem thêm

寒寒

lành lạnh; hơi lạnh

寒

giữa mùa đông; đông chí; lạnh quá; lạnh lẽo; cái lạnh; sự lạnh lẽo

大寒小寒

bài đồng dao "lạnh to lạnh nhỏ"

寒寒した心

hững hờ; lạnh lùng

寒い

cóng; hàn; lành lạnh; lạnh lẽo; lạnh; lạnh giá; rét; trời lạnh

Chi tiết từ

寒波

「かんぱ」
danh từ
dòng lạnh; luồng không khí lạnh
Mazii Dict
Ví dụ:
かんぱ寒波kanpa のnoえいきょう影響eikyou でdeべいこく米国beikoku のnoこうりうりあげだか小売売上高kouriuriagedaka がgaぞうか増加zouka しshi てte いi るru
hàng hóa bán lẻ của Mỹ đang gia tăng nhờ ảnh hưởng của luồng không khí lạnh (thời tiết lạnh)
かんぱ寒波kanpa がgaいすわ居座isuwa るru
luồng không khí lạnh tràn tới .