Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寒雀

chim sẻ mùa đông

Gợi ý

Xem thêm

雀

chim sẻ; sẻ; se sẽ

寒寒

lành lạnh; hơi lạnh

麻雀

mạt chược; trò mạt chược

家雀

chim sẻ nhà

雀頭

đôi

Chi tiết từ

寒雀

「かんすずめ」
danh từ
chim sẻ mùa đông (được cho là ngon và giàu dinh dưỡng)
Mazii Dict
Ví dụ:
わたし私watashi はhaはや早haya くkuげしゅく下宿geshuku へheい行i ってtte 、, ゆyu っくkku りriにわ二羽niwa のnoかんすずめ寒雀kansuzume をwoた食ta べbe たta いi とto そso れre ばba かka りriおも思omo ってtte いi たta 。.
Tôi chỉ mải nghĩ đến việc nhanh chóng trở về nhà trọ và từ từ thưởng thức hai con chim sẻ mùa đông.