Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寝る時間

giờ đi ngủ

Gợi ý

Xem thêm

就寝時間

thời gian ngủ

ねタバコ 寝タバコ

hút thuốc lá xong ngủ quên

寝間

phòng ngủ

時間

giờ đồng hồ; giờ giấc; thì giờ; thời buổi; thời điểm; thời giờ; tiếng đồng hồ; thời gian; giờ

寝間着

quần áo ngủ; 寝巻

Chi tiết từ

寝る時間

「ねるじかん」
danh từ
Giờ đi ngủ
Mazii Dict
Ví dụ:
 いi いiこ子ko にni しshi てte なna かka ったtta らra 、,きょう今日kyou はhaね寝ne るruじかん時間jikan をwo 77じ時ji にni しshi ちゃcha うu かka らra ねne 。.
Nếu con không ngoan thì hôm nay mẹ sẽ cho con đi ngủ lúc 7 giờ đấy
こひつじ子羊kohitsuji がgaね寝ne るruじかん時間jikan にniゆか床yuka にni つtsu きki 、,あさ朝asa はha ヒhi バba リri とto とto もmo にniお起o きki よyo 。.
đi ngủ với cừu con thức dậy với chim vân tước. .