Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寝所

nơi để ngủ; phòng ngủ; chỗ ngủ

Gợi ý

Xem thêm

ねタバコ 寝タバコ

hút thuốc lá xong ngủ quên

寝場所

chỗ ngủ

寝

sự ngủ; ngủ; đi ngủ

所所

ở đây và ở đó; vài phần cái gì đó)

寝様

tư thế khi nằm ngủ

Chi tiết từ

寝所

「しんじょ ねどころ ねど ねどこ」
danh từ
nơi để ngủ, phòng ngủ, chỗ ngủ
nơi để ngủ, phòng ngủ, chỗ ngủ
nơi để ngủ, phòng ngủ, chỗ ngủ
nơi để ngủ, phòng ngủ, chỗ ngủ
Mazii Dict