Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寝汚い

tướng ngủ xấu; ngủ say; ngủ sâu; ngủ li bì

Gợi ý

Xem thêm

ねタバコ 寝タバコ

hút thuốc lá xong ngủ quên

汚い

bẩn; ô uế; bẩn thỉu; bê bết; bệ rạc; cáu; cáu bẩn; dơ; dơ bẩn; dơ dáy; nhơ; nhơ bẩn; tắt mắt; táy máy; thấp hèn; hạ lưu; uế

腹汚い

lòng dạ đen tối

薄汚い

bẩn; bẩn thỉu ; màu nâu đất

小汚い

bẩn thỉu; nhem nhuốc

Chi tiết từ

寝汚い

「いぎたない」
tính từ đuôi i
tướng ngủ xấu
ngủ say; ngủ sâu; ngủ li bì
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaいぎたな寝汚igitana いi かka らra 、,あさお朝起asao きki るru とtoふとん布団futon がgaち散chi らra かka ってtte いi まma すsu 。.
Anh ấy có tướng ngủ xấu nên sáng dậy chăn đệm lúc nào cũng bừa bộn.
 みmi んn なna いi ぎgi たta なna くkuねむ眠nemu りriこ込ko んn でde いi たta
Tất cả mọi người đều đã ngủ say.