Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

汚い

bẩn; ô uế; bẩn thỉu; bê bết; bệ rạc; cáu; cáu bẩn; dơ; dơ bẩn; dơ dáy; nhơ; nhơ bẩn; tắt mắt; táy máy; thấp hèn; hạ lưu; uế

Gợi ý

Xem thêm

寝汚い

tướng ngủ xấu; ngủ say; ngủ sâu; ngủ li bì

腹汚い

lòng dạ đen tối

薄汚い

bẩn; bẩn thỉu ; màu nâu đất

小汚い

bẩn thỉu; nhem nhuốc

口汚い

ăn nói thô tục; lăng mạ; sỉ nhục

Chi tiết từ

汚い

「きたない 穢い」
tính từ đuôi i
bẩn; ô uế; bẩn thỉu
bê bết
bệ rạc
cáu
cáu bẩn
dơ
Mazii Dict
Ví dụ:
きたな汚kitana いiて手te をwoあら洗ara ってtte くku だda さsa いi
rửa tay bẩn đi
 おoかね金kane にniきたな汚kitana いiひと人hito
người có tính tắt mắt (táy máy) khi thấy tiền
きたな汚kitana いiはなし話hanashi
ngôn ngữ hạ lưu