Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寝酒

rượu uống trước khi đi ngủ

Gợi ý

Xem thêm

ねタバコ 寝タバコ

hút thuốc lá xong ngủ quên

酒

rượu; rượu cuốc lủi; rượu; rượu sake của nhật; liên quan đến rượu; thuộc về rượu; có cồn; rượu; đồ uống có cồn

寝

sự ngủ; ngủ; đi ngủ

酒さ

rosacea; bệnh rosacea

年酒

rượu chúc mừng năm mới

Chi tiết từ

寝酒

「ねざけ」
danh từ
rượu uống trước khi đi ngủ
Mazii Dict
Ví dụ:
ねざけ寝酒nezake をwoの飲no んn だda 。.
Tôi uống một chút rượu trước khi đi ngủ
 ((ひと人hito )) にniねざけ寝酒nezake をwoすす勧susu めme るru
Mời ai đó uống một li rượu trước khi đi ngủ .