Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寝食

việc ăn và ngủ

Gợi ý

Xem thêm

寝食い

sự ăn không ngồi rồi

ねタバコ 寝タバコ

hút thuốc lá xong ngủ quên

食っちゃ寝

sống một cách nhàn rỗi

寝

sự ngủ; ngủ; đi ngủ

寝様

tư thế khi nằm ngủ

Chi tiết từ

寝食

「しんしょく」
danh từ, động từ suru
việc ăn và ngủ
Mazii Dict