Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

寝首

đầu của một người đang ngủ

Gợi ý

Xem thêm

寝首をかく

giở trò đâm sau lưng

ねタバコ 寝タバコ

hút thuốc lá xong ngủ quên

首

cổ; đuổi cổ; sa thải

寝

sự ngủ; ngủ; đi ngủ

一首

bài thơ; vật đẹp như bài thơ; cái nên thơ

Chi tiết từ

寝首

「ねくび」
danh từ
đầu của một người đang ngủ
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) のnoねくび寝首nekubi をwo かka くku
chặt đầu người khác khi đang ngủ
人の油断につけこんで寝首をかこうというのなら, その手は食わないぞ.
nếu nhà ngươi đang cố hại ta trong khi ta bất cẩn thì không ăn thua đâu .